踊甓 yǒng pì · dũng bích Hán Việt: dũng bích · Pinyin: yǒng pì Tổng quan Cấu tạo: 踊 (dũng) + 甓 (bích)Pinyinyǒng pìHán Việtdũng bíchCấu tạo踊 + 甓 · dũng + bích nghĩa thành phần: dũng + bích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"踊甓"; 指塔。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"踊甓"。 2.指塔。