踊甓

yǒng pìdũng bích

Hán Việt: dũng bích · Pinyin: yǒng pì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"踊甓"。 2.指塔。

Cấu tạo: 踊 (dũng) + 甓 (bích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"踊甓"。 2.指塔。

Từ liên quan

Gần nghĩa

踊貴 · 踊跃 · 踊躍 · 甓器 · 甓塗 · 甓涂 · 甓珠 · 甓甃