踊貴 dũng quý Hán Việt: dũng quý Tổng quan Cấu tạo: 踊 (dũng) + 貴 (quý)Hán Việtdũng quýTừ loạiđộngCấu tạo踊 + 貴 · dũng + quý nghĩa thành phần: dũng + quý Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tăng vọt giáBiên soạn v. rise in valueEngCihui 踴貴 ǒngguì v. rise in value Từ liên quan Gần nghĩa貴乎 · 貴人 · 貴介 · 貴價 · 貴兄 · 貴友 · 貴國 · 貴圖