踊貴 dũng quý Hán Việt: dũng quý Tổng quan Cấu tạo: 踊 (dũng) + 貴 (quý)Hán Việtdũng quýCấu tạo踊 + 貴 · dũng + quý nghĩa thành phần: dũng + quý Nghĩa ViệtCihui ắt vọt lên. Giá cả tăng vọt lên. dũng quý dũng quý ☆Đắt vọt lên. Giá cả tăng vọt lên.EngCihui 踴貴 ǒngguì v. rise in value