踊貴 dũng quý Hán Việt: dũng quý Tổng quan Cấu tạo: 踊 (dũng) + 貴 (quý)Hán Việtdũng quýCấu tạo踊 + 貴 · dũng + quý nghĩa thành phần: dũng + quý Nghĩa EngCihui 踴貴 ǒngguì v. rise in value