踊距 yǒng jù · dũng cự Hán Việt: dũng cự · Pinyin: yǒng jù Tổng quan Cấu tạo: 踊 (dũng) + 距 (cự)Pinyinyǒng jùHán Việtdũng cựCấu tạo踊 + 距 · dũng + cự nghĩa thành phần: dũng + cự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"踊距"; 跳跃。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"踊距"。 2.跳跃。