踊跳

yǒng tiào dũng khiêu

Hán Việt: dũng khiêu · Pinyin: yǒng tiào

Tổng quan

Cấu tạo: (dũng) + (khiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"踊跳"; 跳跃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"踊跳"。 2.跳跃。