踴躍

yǒng yuè dũng dược

Hán Việt: dũng dược · Pinyin: yǒng yuè

Tổng quan

nhảy | lao vào | háo hức | một cách nhiệt tình

Cấu tạo: (dũng) + (dược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhảy | lao vào | háo hức | một cách nhiệt tình
  • Cihui hảy nhót — Nhảy cẩng lên vì vui sướng. dũng dược dũng dược ☆Nhảy nhót — Nhảy cẩng lên vì vui sướng.

Eng

  • Cihui to leap; to jump; eager; enthusiastically

ja

  • JMdict leaping with joy|jumping about