踊躏

yǒng lìn dũng lận

Hán Việt: dũng lận · Pinyin: yǒng lìn

Tổng quan

Cấu tạo: (dũng) + (lận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"踊躪"。亦作"踊躭"; 犹踊擗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"踊躪"。亦作"踊躭"。 2.犹踊擗。