踊身 yǒng shēn · dũng thân Hán Việt: dũng thân · Pinyin: yǒng shēn Tổng quan Cấu tạo: 踊 (dũng) + 身 (thân)Pinyinyǒng shēnHán Việtdũng thânCấu tạo踊 + 身 · dũng + thân nghĩa thành phần: dũng + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"踊身"; 纵身。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"踊身"。 2.纵身。