踊躭 yǒng dān · dũng đam Hán Việt: dũng đam · Pinyin: yǒng dān Tổng quan Cấu tạo: 踊 (dũng) + 躭 (đam)Pinyinyǒng dānHán Việtdũng đamCấu tạo踊 + 躭 · dũng + đam nghĩa thành phần: dũng + đam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"踊躭"。 2.见"踊躪"。