躊佇
trù trữ
Hán Việt: trù trữ · Pinyin: chóu zhù
Tổng quan
lưỡng lự: chần chừ không tiến bước/lưỡng lự không tiến bước
Nghĩa
Việt
- Cihui lưỡng lự: chần chừ không tiến bước/lưỡng lự không tiến bước
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 踌躇。徘徊不进。
- Tân Hoa Tự Điển 1.踌躇。徘徊不进。
Eng
- Cihui 躊佇 hóuzhù v. <wr.> hesitate to make a move | ∼le bàntiān, wǒ zhōngyú shuō le. Having hesitated for quite a while, I finally spoke out.