踏伏
đạp phục
Hán Việt: đạp phục · Pinyin: tà fú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"蹋伏"。亦作"躣伏"; 搜索敌人的伏兵; 倚伏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蹋伏"。亦作"躣伏"。 2.搜索敌人的伏兵。 3.倚伏。
Eng
- Cihui 踏伏 àfú v. search out hidden enemy soldiers and wipe them out