踏兒 đạp nhi Hán Việt: đạp nhi Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 兒 (nhi)Hán Việtđạp nhiCấu tạo踏 + 兒 · đạp + nhi nghĩa thành phần: đạp + nhi Nghĩa EngCihui 踏兒 àr n. <topo.> ability