踏凍

tà dòng đạp đống

Hán Việt: đạp đống · Pinyin: tà dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (đạp) + (đống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 踏着冰冻。谓冒着严寒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.踏着冰冻。谓冒着严寒。