踏凍 tà dòng · đạp đống Hán Việt: đạp đống · Pinyin: tà dòng Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 凍 (đống)Pinyintà dòngHán Việtđạp đốngCấu tạo踏 + 凍 · đạp + đống nghĩa thành phần: đạp + đống