踏凳

tà dèng đạp đắng

Hán Việt: đạp đắng · Pinyin: tà dèng

Tổng quan

Cấu tạo: (đạp) + (đắng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即踏脚凳; 马镫。挂在马鞍子两旁供骑马人踏脚之用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即踏脚凳。 2.马镫。挂在马鞍子两旁供骑马人踏脚之用。