踏出

đạp xuất

Hán Việt: đạp xuất

Tổng quan

đạp xuất/đạp xích/đạp xúy: bước ra

Cấu tạo: 踏 (đạp) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bước ra
  • Tần suất từ đạp xuất/đạp xích/đạp xúy: bước ra; bước ra
  • Biên soạn r.v. create (a path/etc.) by pedestrians

Eng

  • Cihui 踏出 àchū r.v. create (a path/etc.) by pedestrians
  • Tần suất từ r.v. create (a path/etc.) by pedestrians

Từ liên quan

Gần nghĩa

出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事 · 出于