踏刑 tà xíng · đạp hình Hán Việt: đạp hình · Pinyin: tà xíng Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 刑 (hình)Pinyintà xíngHán Việtđạp hìnhCấu tạo踏 + 刑 · đạp + hình nghĩa thành phần: đạp + hình