踏圓 tà yuán · đạp viên Hán Việt: đạp viên · Pinyin: tà yuán Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 圓 (viên)Pinyintà yuánHán Việtđạp viênCấu tạo踏 + 圓 · đạp + viên nghĩa thành phần: đạp + viên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"蹋圆"; 踏球。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蹋圆"。 2.踏球。