踏壇 tà tán · đạp đàn Hán Việt: đạp đàn · Pinyin: tà tán Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 壇 (đàn)Pinyintà tánHán Việtđạp đànCấu tạo踏 + 壇 · đạp + đàn nghĩa thành phần: đạp + đàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"蹋坛"; 古代北方民族祭祀的一种仪式。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蹋坛"。 2.古代北方民族祭祀的一种仪式。