踏垫

tà diànđạp điếm

Hán Việt: đạp điếm · Pinyin: tà diàn

Tổng quan

thảm sàn; thảm phòng tắm; thảm xe hơi; thảm chùi chân

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.放在房室门口,用以除去鞋上尘土的垫子。

Cấu tạo: 踏 (đạp) + 墊 (điếm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thảm chùi chân
  • Google Alex v6 thảm sàn
  • Tần suất từ thảm sàn; thảm phòng tắm; thảm xe hơi; thảm chùi chân

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.放在房室门口,用以除去鞋上尘土的垫子。

Eng

  • Cihui floor mat; bathroom mat; car mat; doormat
  • Tần suất từ floor mat; bathroom mat; car mat; doormat

Từ liên quan

Gần nghĩa

垫上 · 垫付 · 垫充 · 垫圈 · 垫塞 · 垫子 · 垫层 · 垫平