踏塘車 tà táng chē · đạp đường xa Hán Việt: đạp đường xa · Pinyin: tà táng chē Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 塘 (đường) + 車 (xa)Pinyintà táng chēHán Việtđạp đường xaCấu tạo踏 + 塘 + 車 · đạp + đường + xa nghĩa thành phần: đạp + đường + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用多辆水车将大河之水戽入支河,以便灌溉。Tân Hoa Tự Điển 1.用多辆水车将大河之水戽入支河,以便灌溉。