踏墊

tà diàn đạp điếm

Hán Việt: đạp điếm · Pinyin: tà diàn

Tổng quan

thảm sàn | thảm phòng tắm | thảm xe hơi | thảm chùi chân

Cấu tạo: (đạp) + (điếm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thảm sàn | thảm phòng tắm | thảm xe hơi | thảm chùi chân

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放在房室门口,用以除去鞋上尘土的垫子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.放在房室门口,用以除去鞋上尘土的垫子。

Eng

  • CC-CEDICT floor mat; bathroom mat; car mat; doormat
  • Cihui floor mat; bathroom mat; car mat; doormat