踏壁 tà bì · đạp bích Hán Việt: đạp bích · Pinyin: tà bì Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 壁 (bích)Pinyintà bìHán Việtđạp bíchCấu tạo踏 + 壁 · đạp + bích nghĩa thành phần: đạp + bích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"蹋壁"; 紧挨着墙壁; 谓缘壁而上。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蹋壁"。 2.紧挨着墙壁。 3.谓缘壁而上。