踏壇 tà tán · đạp đàn Hán Việt: đạp đàn · Pinyin: tà tán Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 壇 (đàn)Pinyintà tánHán Việtđạp đànCấu tạo踏 + 壇 · đạp + đàn nghĩa thành phần: đạp + đàn