踏局 tà jú · đạp cục Hán Việt: đạp cục · Pinyin: tà jú Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 局 (cục)Pinyintà júHán Việtđạp cụcCấu tạo踏 + 局 · đạp + cục nghĩa thành phần: đạp + cục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"蹋局"; 走绳索杂技动作之一。举起一脚,用一脚踩踏。局,局。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蹋局"。 2.走绳索杂技动作之一。举起一脚,用一脚踩踏。局,局。