踏張

tà zhāng đạp trương

Hán Việt: đạp trương · Pinyin: tà zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: (đạp) + (trương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"蹋张"; 用脚踩踏弩的机括而发箭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蹋张"。 2.用脚踩踏弩的机括而发箭。