踏心

tà xīn đạp tâm

Hán Việt: đạp tâm · Pinyin: tà xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (đạp) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓内心踏实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓内心踏实。