踏戽

tà hù đạp hố

Hán Việt: đạp hố · Pinyin: tà hù

Tổng quan

Cấu tạo: (đạp) + (hố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 踏车戽水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.踏车戽水。