踏損 tà sǔn · đạp tổn Hán Việt: đạp tổn · Pinyin: tà sǔn Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 損 (tổn)Pinyintà sǔnHán Việtđạp tổnCấu tạo踏 + 損 · đạp + tổn nghĩa thành phần: đạp + tổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹踏坏。Tân Hoa Tự Điển 1.犹踏坏。