踏鬥 đạp đấu Hán Việt: đạp đấu Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 鬥 (đấu)Hán Việtđạp đấuCấu tạo踏 + 鬥 · đạp + đấu nghĩa thành phần: đạp + đấu