踏木 đạp mộc Hán Việt: đạp mộc Tổng quan bàn đạp, đạp bàn đạp, đạp Cấu tạo: 踏 (đạp) + 木 (mộc)Hán Việtđạp mộcCấu tạo踏 + 木 · đạp + mộc nghĩa thành phần: đạp + mộc Nghĩa ViệtCihui bàn đạp, đạp bàn đạp, đạp