踏槓 tà gāng · đạp cống Hán Việt: đạp cống · Pinyin: tà gāng Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 槓 (cống)Pinyintà gāngHán Việtđạp cốngCấu tạo踏 + 槓 · đạp + cống nghĩa thành phần: đạp + cống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时一种酷刑。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时一种酷刑。