踏查

tà chá đạp tra

Hán Việt: đạp tra · Pinyin: tà chá

Tổng quan

điều tra tại chỗ

Cấu tạo: (đạp) + (tra)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điều tra tại chỗ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 实地查看。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.实地查看。

Eng

  • CC-CEDICT to investigate on the spot
  • Cihui to investigate on the spot