踏槐黃 tà huái huáng · đạp hòe hoàng Hán Việt: đạp hòe hoàng · Pinyin: tà huái huáng Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 槐 (hòe) + 黃 (hoàng)Pinyintà huái huángHán Việtđạp hòe hoàngCấu tạo踏 + 槐 + 黃 · đạp + hòe + hoàng nghĩa thành phần: đạp + hòe + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"踏槐花"。