踏橇 tà qiāo · đạp khiêu Hán Việt: đạp khiêu · Pinyin: tà qiāo Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 橇 (khiêu)Pinyintà qiāoHán Việtđạp khiêuCấu tạo踏 + 橇 · đạp + khiêu nghĩa thành phần: đạp + khiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹踏跷。Tân Hoa Tự Điển 1.犹踏跷。