踏步牀

tà bù chuáng đạp bộ sàng

Hán Việt: đạp bộ sàng · Pinyin: tà bù chuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (đạp) + (bộ) + (sàng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種有簷飾、帳幔和腳踏的舊式大床。民國.姚靈犀《瓶外巵言.金瓶小札》:「拔步床疑即八鋪床,言床之大可容八鋪八蓋之褥被,以南京描金彩漆者最佳。或言八步床,謂其長八步。……越諺作『踏步床』,謂床前接有碧紗廚者,踏踏腳、步步幛也。」也作「拔步床」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种床前有踏脚板的旧式床。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种床前有踏脚板的旧式床。