踏步牀 tà bù chuáng · đạp bộ sàng Hán Việt: đạp bộ sàng · Pinyin: tà bù chuáng Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 步 (bộ) + 牀 (sàng)Pinyintà bù chuángHán Việtđạp bộ sàngCấu tạo踏 + 步 + 牀 · đạp + bộ + sàng nghĩa thành phần: đạp + bộ + sàng