踏浪 tà làng · đạp lãng Hán Việt: đạp lãng · Pinyin: tà làng Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 浪 (lãng)Pinyintà làngHán Việtđạp lãngCấu tạo踏 + 浪 · đạp + lãng nghĩa thành phần: đạp + lãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 踩踏波浪;浮跃水面。多形容游水技术高超。Tân Hoa Tự Điển 1.踩踏波浪;浮跃水面。多形容游水技术高超。