踏遊

tà yóu đạp du

Hán Việt: đạp du · Pinyin: tà yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (đạp) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹游赏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹游赏。