踏災 tà zāi · đạp tai Hán Việt: đạp tai · Pinyin: tà zāi Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 災 (tai)Pinyintà zāiHán Việtđạp taiCấu tạo踏 + 災 · đạp + tai nghĩa thành phần: đạp + tai