踏燈 tà dēng · đạp đăng Hán Việt: đạp đăng · Pinyin: tà dēng Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 燈 (đăng)Pinyintà dēngHán Việtđạp đăngCấu tạo踏 + 燈 · đạp + đăng nghĩa thành phần: đạp + đăng