踏豬車

tà zhū chē đạp trư xa

Hán Việt: đạp trư xa · Pinyin: tà zhū chē

Tổng quan

Cấu tạo: (đạp) + (trư) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蹋猪车"。 2.见"踏虎车"。