踏痕 đạp ngân Hán Việt: đạp ngân Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 痕 (ngân)Hán Việtđạp ngânCấu tạo踏 + 痕 · đạp + ngân nghĩa thành phần: đạp + ngân Nghĩa EngCihui 踏痕 àhén n. tread