踏白 tà bái · đạp bạch Hán Việt: đạp bạch · Pinyin: tà bái Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 白 (bạch)Pinyintà báiHán Việtđạp bạchCấu tạo踏 + 白 · đạp + bạch nghĩa thành phần: đạp + bạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"踏白军"。 2.谓开路,打先锋。也指打先锋的人。