踏石

tà shí đạp thạch

Hán Việt: đạp thạch · Pinyin: tà shí

Tổng quan

Cấu tạo: (đạp) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 踏脚的石头。安置于浅水难行之处,便于行走; 旧时陕西端午节的一种民俗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.踏脚的石头。安置于浅水难行之处,便于行走。 2.旧时陕西端午节的一种民俗。