踏碓

tà duì đạp đối

Hán Việt: đạp đối · Pinyin: tà duì

Tổng quan

Cấu tạo: (đạp) + (đối)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用腳踏的舂米碓。宋.陸游〈農家歌〉:「腰鐮卷黃雲,踏碓舂白玉。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 踩踏杵杆一端使杵头起落舂米。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.踩踏杵杆一端使杵头起落舂米。

Eng

  • Cihui 踏碓 àduì n. foot pestle for husking grain