踏竿 tà gān · đạp can Hán Việt: đạp can · Pinyin: tà gān Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 竿 (can)Pinyintà gānHán Việtđạp canCấu tạo踏 + 竿 · đạp + can nghĩa thành phần: đạp + can Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 踏跷。Tân Hoa Tự Điển 1.踏跷。