踏籍 tà jí · đạp tịch Hán Việt: đạp tịch · Pinyin: tà jí Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 籍 (tịch)Pinyintà jíHán Việtđạp tịchCấu tạo踏 + 籍 · đạp + tịch nghĩa thành phần: đạp + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"踏藉"。