踏紅 tà hóng · đạp hồng Hán Việt: đạp hồng · Pinyin: tà hóng Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 紅 (hồng)Pinyintà hóngHán Việtđạp hồngCấu tạo踏 + 紅 · đạp + hồng nghĩa thành phần: đạp + hồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹踏花。Tân Hoa Tự Điển 1.犹踏花。