踏繩
đạp thằng
Hán Việt: đạp thằng · Pinyin: tà shéng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即走绳。杂技的一种。演员在悬空的绳索上来回走动,并表演各种动作。又称踏索。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即走绳。杂技的一种。演员在悬空的绳索上来回走动,并表演各种动作。又称踏索。
Hán Việt: đạp thằng · Pinyin: tà shéng